English to Vietnamese
Search Query: looking
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
looking
|
anh ; biển ; bạn trông ; bằng nhìn ; c ti ; c ti ̀ m kiê ́ m ; c ti ̀ ; canh ; cho việc nhìn ; chuô ; chú ; chú ý ; chúng tôi đang ; chăm ; chỗ nào là trông ; chờ ; chứng kiến ; coi chừng ; coi ; con ; cuchillo ; cách quan ; cách suy ; cách ; cái ; có thể nhìn ; có ; có ý ; cô ; cũng đang nhìn ; cần nhìn gì ; cần nhìn ; cần tìm ; cần ; cậu tìm ; cố gắng tìm ; cố gắng ; cố tìm ; cố ; diê ; diê ̣ ; diến ; dò ; dõi ; em ; ganh ; gi ; giao ; giống ; gì ; gặp cô ; gặp ; hiện ; hãy nhìn ; hé mắt ; hướng ; họ sẽ dịch các biểu tượng ; học ; hứng ; i đang ti ; i đang ti ̀ ; iooking ; j ; khi nhìn ; khi quan ; khi ti ; khi ti ̀ ; khi ; khá ; kiê ; kiếm gì ; kiếm tớ ; kiếm ; kiểm tra ; lo ; là nhìn ; lãnh ; lý ; lại trông ; lật ; lắm ; m ; mong ; mong đợi ; muô ; muô ́ n ti ; muô ́ ; muốn kiếm gì ; muốn nuốt ; muốn tìm một căn ; muốn tìm ; muốn ; muốn đi lanh ; mà xem ; mà đang tìm ; mò ; mắt ; mặc ; mặt ; nghiên cứu ; nghiên ; nghĩ ; ngó nữa ; ngó ; ngước nhìn ; người chăm ; ngẫm ; ngắm nhìn ; ngắm ; nhi ; nhi ̀ ; nhiều ; nhìn bên ; nhìn chúng ; nhìn kỹ ; nhìn nhận ; nhìn theo ; nhìn thấy ; nhìn thằng ; nhìn thẳng ; nhìn từ harlem ; nhìn vào ; nhìn xem ; nhìn ; nhìn đi ; nhìn được ; nhỏ ; nhốt ; nhớ ; nhờ quan ; những ; p ; phía ; quan sát ; quan tâm ; quan ; qui ; rất ; rồi ; soi ; săn ; sự muốn ; sự ; theo dõi ; theo ; thâ ; thê ; thê ́ ; thấy mặt ; thấy ; thể nhìn ; thị giác ; ti ; ti ̀ m kiê ; ti ̀ m kiê ́ m ; ti ̀ m kiê ́ ; ti ̀ ; tim kiê ́ m ; tra cứu ; tra ; trai tôi ; trong ; truy ti ; truy ; trông chờ ; trông con ; trông có ; trông cậu ; trông cậy ; trông nó ; trông sẽ ; trông tôi ; trông xinh ; trông ; trông ông ; trông đẹp ; trông đợi ; trù ; tâm ; tên gì ; tìm cho kỹ ; tìm cách ; tìm cô ; tìm kiếm ; tìm kiếm đi ; tìm người đi ; tìm thấy ; tìm ; tìm đi ; tôi ; tôi đang ti ; tươi tỉnh ; tưởng nhớ ; tượng ; tốt ; tụi ; u ti ̀ m kiê ; u ti ̀ m kiê ́ ; việc cần phải xem ; việc nghiên ; việc nhìn ; việc tìm kiếm ; việc xem ; vào ; võ đài ; vũ ; vẫn ; vẻ thì nhìn ; vẻ ; vẻ đang ; xe ; xem qua ; xem xét ; xem ; xây ; xét ; àh ; ông ; đang hướng mắt ; đang hướng ; đang muốn ; đang nghiên ; đang nhi ̀ n ki ; đang nhi ̀ n ki ̀ ; đang nhìn ; đang ti ; đang ti ̀ m kiê ; đang ti ̀ m kiê ́ ; đang ti ̀ ; đang tim ; đang tìm ; đang xem ; đang ; đe ; đi sâu ; đi ti ; đi ti ̀ ; đi tìm bố ; đi xem ; đi ; điều tra ; điều ; điều đó ; đàng ; đào sâu ; đánh ; đây ; đã quan tâm ; đê ; đê ̉ ti ; đê ̉ ti ̀ ; đó có thể nhìn ; đẹp ; để trông ; để tìm ; để ; để ý ; định ; ̀ diê ; ̀ diê ̣ ; ́ cô ; ́ m ; ̣ c ti ; ̣ c ti ̀ ; ̣ u ti ̀ m kiê ; ̣ u ti ̀ m kiê ́ ;
|
|
looking
|
anh ; biển ; bạn trông ; bảo ; bằng nhìn ; c ti ; c ti ̀ ; canh ; cho việc nhìn ; chuô ; chú ; chú ý ; chúng tôi đang ; chăm ; chỉ ; chỗ nào là trông ; chờ ; chứng kiến ; coi chừng ; coi ; con ; cuchillo ; cách quan ; cách suy ; cách ; cái ; có thể nhìn ; có ; có ý ; cô ; cũng đang nhìn ; cần nhìn gì ; cần nhìn ; cần tìm ; cần ; cậu tìm ; cố gắng tìm ; cố gắng ; cố tìm ; cố ; diê ; diê ̣ ; diến ; diện ; dò ; dõi ; em ; ganh ; gi ; giao ; giống ; gì ; gặp cô ; gặp ; hiện ; hãy nhìn ; hé mắt ; hướng ; học ; hứng ; i đang ti ; i đang ti ̀ ; iooking ; khi nhìn ; khi quan ; khi ti ; khi ti ̀ ; khi ; khá ; ki ; kiếm gì ; kiếm tớ ; kiếm ; kiểm tra ; lo ; là nhìn ; lãnh ; lý ; lại trông ; lật ; lắm ; lệ ; mo ; mong ; mong đợi ; muô ; muô ́ n ti ; muô ́ ; muốn kiếm gì ; muốn nuốt ; muốn tìm một căn ; muốn tìm ; muốn ; muốn đi lanh ; mà xem ; mà đang tìm ; mò ; mă ; mắt ; mặc ; mặt ; ng ngươ ; nghiên cứu ; nghiên ; nghĩ ; ngó nữa ; ngó ; ngươ ; ngước nhìn ; người chăm ; ngẫm ; ngắm nhìn ; ngắm ; nhi ; nhi ̀ ; nhiều ; nhìn bên ; nhìn chúng ; nhìn kỹ ; nhìn nhận ; nhìn theo ; nhìn thấy ; nhìn thằng ; nhìn thẳng ; nhìn từ harlem ; nhìn vào ; nhìn xem ; nhìn ; nhìn đi ; nhìn được ; nhốt ; nhớ ; nhờ quan ; những ; này ; p ; paris ; phía ; quan sát ; quan tâm ; quan ; qui ; rất ; rồi ; soi ; săn ; sự muốn ; sự ; theo dõi ; theo ; thâ ; thê ; thê ́ ; thấy mặt ; thấy ; thể nhìn ; thị giác ; ti ; ti ̀ m kiê ; ti ̀ m kiê ́ ; ti ̀ ; tim kiê ́ m ; tra ; trai tôi ; trong ; truy ti ; truy ; trông chờ ; trông con ; trông có ; trông cậu ; trông cậy ; trông nó ; trông sẽ ; trông tôi ; trông xinh ; trông ; trông ông ; trông đẹp ; trông đợi ; trù ; tên gì ; tìm cho kỹ ; tìm cách ; tìm cô ; tìm kiếm ; tìm kiếm đi ; tìm người đi ; tìm thấy ; tìm ; tìm đi ; tôi ; tôi đang ti ; tươi tỉnh ; tưởng nhớ ; tượng ; tốt ; tụi ; u ti ̀ m kiê ; việc cần phải xem ; việc nghiên ; việc nhìn ; việc tìm kiếm ; việc xem ; và ; vào ; vũ ; vẫn ; vẻ thì nhìn ; vẻ ; vẻ đang ; về ; xem qua ; xem xét ; xem ; xây ; xét ; ông ; đang hướng mắt ; đang hướng ; đang muốn ; đang nghiên ; đang nhi ̀ n ki ; đang nhìn ; đang ti ; đang ti ̀ m kiê ; đang ti ̀ ; đang tim ; đang tìm ; đang xem ; đang ; đe ; đi sâu ; đi ti ; đi ti ̀ ; đi tìm bố ; đi xem ; đi ; điều tra ; đàng ; đào sâu ; đánh ; đây ; đã quan tâm ; đê ; đê ̉ ti ; đê ̉ ti ̀ ; đó có thể nhìn ; đẹp ; để trông ; để tìm ; để ; để ý ; định ; đợi ; ̣ c ti ; ̣ c ti ̀ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
looking; look; looking at
|
the act of directing the eyes toward something and perceiving it visually
|
|
looking; looking for
|
the act of searching visually
|
|
looking; sounding
|
appearing to be as specified; usually used as combining forms
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
good-looking
|
* tính từ
- đẹp, đẹp trai - có vẻ tốt, có vẻ phúc hậu |
|
ill-looking
|
* tính từ
- xấu, xấu xí |
|
look-alike
|
* danh từ
- người giống (người khác); vật giống (vật khác) |
|
look-in
|
* danh từ
- cái nhìn thoáng qua - sự ghé thăm chốc lát - khả năng thành công, khả năng thắng =to have a look-in+ (thể dục,thể thao), (thông tục) có khả năng thắng |
|
look-out
|
* danh từ
- sự giám thị; sự giám sát; sự canh gác, sự canh phòng; sự đề phòng; sự coi chừng =to keep a sharp look-out+ canh phòng kỹ, canh phòng cẩn mật =to be on the look-out for+ đề phòng, coi chừng; giữ thế, giữ miếng - người gác, người đứng canh; đội gác; tàu đứng gác - trạm gác, nơi đứng để canh phòng - tiền đồ, triển vọng - việc riêng =that is his look-out not mine+ đó là việc riêng của hắn không dính gì đến tôi - cảnh =a wonderful look-out over the sea+ cảnh đẹp kỳ diệu trên biển cả |
|
look-see
|
* danh từ
- (từ lóng) cái nhìn lướt qua; sự xem xét - (hàng hải) kính tiềm vọng - ống nhòm |
|
looking-for
|
* danh từ
- sự tìn kiếm, sự mong đợi, sự hy vọng |
|
looking-glass
|
* danh từ
- gương soi |
|
new look
|
* danh từ
- kiểu mới, mốt mới - (thông tục) vẻ hiện đại |
|
nice-looking
|
* tính từ
- xinh, đáng yêu |
|
odd-looking
|
* tính từ
- trông kỳ cục, trông kỳ quặc |
|
well-looking
|
* tính từ
- duyên dáng, xinh xắn |
|
forward-looking
|
* tính từ
- liên quan đến tương lai; có những quan điểm hiện đại; tiên tiến = a young forward-looking company+một công ty trẻ, tiên tiến |
|
look-over
|
* danh từ
- sự kiểm tra nhanh, sự duyệt sơ qua |
|
look-through
|
* danh từ
- sự đọc nhanh qua, sự đọc lướt |
|
odd looking
|
* tính từ
- trông kỳ cục, trông kỳ quặc; khác thường |
|
look-up
|
- tìm, tra (cứu)
- table l. (máy tính) (lệnh) tìm bảng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
