English to Vietnamese
Search Query: longings
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
longings
|
mong đợi ;
|
|
longings
|
mong đợi ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dady-long-legs
|
* danh từ
- (động vật học) con chôm chôm ((cũng) harvestman) |
|
day-long
|
* tính từ & phó từ
- suốt ngày, cả ngày |
|
long ears
|
* danh từ
- sự ngu độn |
|
long greens
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tiền giấy |
|
long hair
|
* danh từ, (thông tục)
- nhà trí thức - người có khiếu về nghệ thuật, người thích nghệ thuật; người thích âm nhạc cổ điển |
|
long pig
|
* danh từ
- thịt người - người bị ăn thịt (ở bộ lạc ăn thịt người) |
|
long pull
|
* danh từ
- lượng rượu rót thêm (để kéo khách hàng) |
|
long tom
|
* danh từ
- (quân sự), (từ lóng) pháo 155 milimét |
|
long-ago
|
* tính từ
- đã lâu, đã quá lâu, từ lâu =the long-ago days of my youth+ những ngày đã qua của tuổi xuân tôi * danh từ - ngày xưa; đời xưa =tales of long-ago+ chuyện đời xưa |
|
long-bill
|
* danh từ
- (động vật học) chim dẽ giun |
|
long-clothes
|
* danh từ
- quần áo của trẻ còn ãm ngửa |
|
long-drawn
|
* tính từ
- kéo dài, dài ra |
|
long-eared
|
* tính từ
- ngu độn |
|
long-hair
|
-haired) /'lɔɳheə,'lɔɳ'heəd/
* tính từ, (thông tục) - trí thức - thích nghệ thuật, có khiếu về nghệ thuật; thích âm nhạc cổ điển |
|
long-haired
|
-haired) /'lɔɳheə,'lɔɳ'heəd/
* tính từ, (thông tục) - trí thức - thích nghệ thuật, có khiếu về nghệ thuật; thích âm nhạc cổ điển |
|
long-headed
|
* tính từ
- có đầu dài - linh lợi, nhìn xa thấy rộng |
|
long-limbed
|
* tính từ
- có tay chân dài |
|
long-lived
|
* tính từ
- sống lâu |
|
long-liver
|
* danh từ
- người sống lâu |
|
long-playing
|
* tính từ
- quay tốc độ 33, 1 roành vòng một phút (đĩa hát) |
|
long-range
|
* tính từ
- có tầm xa =long-range gun+ súng bắn tầm xa |
|
long-sighted
|
* tính từ
- viễn thị - nhìn sâu sắc, nhìn xa thấy rộng |
|
long-sightedness
|
* danh từ
- tật viễn thị - sự nhìn sâu sắc, sự nhìn xa thấy rộng |
|
long-standing
|
* tính từ
- có từ lâu đời =long-standing friendship+ tình hữu nghị lâu đời |
|
long-suffering
|
* tính từ
- nhẫn nại, kiên nhẫn, chịu đựng |
|
long-term
|
* tính từ
- dài hạn, dài ngày, lâu dài |
|
long-tongued
|
* tính từ
- nói nhiều, lắm lời, ba hoa |
|
long-winded
|
* tính từ
- dài hơi - dài dòng, chán ngắt |
|
long-windedness
|
* danh từ
- hơi dài - tính dài dòng; sự chán ngắt |
|
longing
|
* tính từ
- ước ao, mong đợi, khát khao, ham muốn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
