English to Vietnamese
Search Query: lol
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
lol
|
có tin nhắn ; cười thật to nào ; hài thật đấy ;
|
|
lol
|
có tin nhắn ; cười thật to nào ; hài thật đấy ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
tol-lol
|
-lolish)
/,tɔl'lɔliʃ/ * tính từ - (từ lóng) vừa vừa, kha khá =second in mathematics! sounds tol-lol+ thứ hai về toán! cũng khá rồi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
