English to Vietnamese
Search Query: loitering
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
loitering
|
la cà ; lại ; ngồi chơi ;
|
|
loitering
|
la cà ; ngồi chơi ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
loiterer
|
* danh từ
- người hay đi tha thẩn, người la cà; người hay đi chơi rông - người lảng vảng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
