English to Vietnamese
Search Query: loins
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
loins
|
do lòng ; lòng ; lưng ;
|
|
loins
|
do lòng ; lưng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
loins; pubes; pubic region
|
the lower part of the abdomen just above the external genital organs
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
loin-cloth
|
* danh từ
- khăn quấn quanh thắt lưng; khố |
|
loin-rag
|
* danh từ
- xem loin-cloth |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
