English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: calve

Best translation match:
English Vietnamese
calve
* động từ
- đẻ con (bò cái)
- vỡ ra những tảng băng nổi (băng đảo)

Probably related with:
English Vietnamese
calve
bị vỡ ; sanh đẻ ;
calve
bị vỡ ; sanh đẻ ;

May be synonymous with:
English English
calve; break up
release ice
calve; have young; pup; whelp
birth

May related with:
English Vietnamese
calve
* động từ
- đẻ con (bò cái)
- vỡ ra những tảng băng nổi (băng đảo)
calves
* danh từ, số nhiều calves
- con bê
=cow in (with) calf+ bò chửa
- da dê (dùng làm bìa sách, đóng giày) ((cũng) calfskin)
- thú con (voi con, cá voi con, nai con, nghé...)
- trẻ con
- anh chàng ngốc nghếch, anh chàng khờ khạo
- tảng băng nỗi
!to eat the calf in the cow's belly
- chưa đỗ ông nghè đã đe hàng tổng; chưa đẻ đã đặt tên
!to kill the fatted calf for
- vui mừng, gặp gỡ, hân hoan đón tiếp (như đón đứa con phiêu bạt trở về)
- thết đãi hậu hĩ
!to worship the golden calf
- thờ phụng đồng tiền
* danh từ, số nhiều calves
- bắp chân
- phần phủ bắp chân (của tất dài)
calving
* danh từ
- sự đẻ (bò)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: