English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: locks

Probably related with:
English Vietnamese
locks
cái khóa ; cái ổ khóa ; cứng ; khoá ; khóa bằng ; khóa ; khớp ; kín cổng cao tường chưa ; kết ; sẽ nhốt ; sẽ tự khóa ; ̉ kho ́ a ; ổ khoá ;
locks
cái khóa ; cái ổ khóa ; cứng ; khoá ; khóa bằng ; khóa ; khớp ; kín cổng cao tường chưa ; kết ; sẽ nhốt ; sẽ tự khóa ; ̉ kho ́ a ; ổ khoá ;

May related with:
English Vietnamese
air-lock
* danh từ
- (kỹ thuật) nút không khí
combination lock
* danh từ
- khoá bí mật, khoá hóc hiểm (để kháo tủ két...) ((cũng) combination)
double-lock
* ngoại động từ
- khoá hai vòng
elf-lock
-locks)
/'elflɔks/
* danh từ
- mớ tóc rối
elf-locks
-locks)
/'elflɔks/
* danh từ
- mớ tóc rối
flint-lock
* danh từ
- súng kíp
hammer-lock
* danh từ
- (thể dục,thể thao) miếng khoá chặt tay đối phương bẻ quặt về đằng sau
letter-lock
* danh từ
- khoá ch
lock hospital
* danh từ
- bệnh viện da liễu
lock step
* danh từ
- (quân sự) bước đi sát gót (người đằng trước)
lock-chain
* danh từ
- khoá xích (để khoá xe)
lock-jaw
* danh từ
- (y học) chứng khít hàm
lock-keeper
* danh từ
- người coi cửa cống
lock-out
* danh từ
- sự đóng cửa làm áp lực (đóng cửa nhà máy không cho công nhân vào làm để làm áp lực)
lock-up
* danh từ
- sự đóng cửa; giờ đóng cửa
- nhà giam, bóp cảnh sát
- sự không rút được vốn đầu tư ra; vốn chết
oar-lock
* danh từ
- cọc chèo
snap-lock
-lock)
/'snæplɔk/
* danh từ
- then cửa tự động, chốt cửa tự động
stock lock
* danh từ
- khoá nộp (bắt vào cửa)
yale lock
* danh từ
- ổ khoá (hình) ống
caps lock
- (Tech) khóa phím chữ hoa
gun-lock
* danh từ
- khoá nòng
lock-gate
* danh từ
- cửa cống
lock-hole
* danh từ
- lỗ khoá
lock-maker
* danh từ
- thợ khoá
lock-master
* danh từ
- người quản lý cửa âu
lock-nut
* danh từ
- ốc hãm
lock-stitch
* danh từ
- mũi khâu chằng
locking
* danh từ
- sự khoá, chốt
- sự điều khiển cửa âu
spring-lock
* danh từ
- khoá có lò xo
steering lock
* danh từ
- khoá tay lái (ngăn cho xe khỏi bị mất cắp)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: