English to Vietnamese
Search Query: lockjaw
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
lockjaw
|
chặt quá ; chặt ; chứng bệnh ;
|
|
lockjaw
|
chặt quá ; chặt ; chứng bệnh ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
lockjaw; tetanus
|
an acute and serious infection of the central nervous system caused by bacterial infection of open wounds; spasms of the jaw and laryngeal muscles may occur during the late stages
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
lockjaw
|
chặt quá ; chặt ; chứng bệnh ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
