English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: locked

Probably related with:
English Vietnamese
locked
bao vây ; bi ̣ kho ́ a ; bên trong ; bị bao ; bị giam cầm ; bị giam ; bị giữ ; bị gò ; bị khoá này ; bị khoá ; bị khóa lại ; bị khóa ; bị mất ; bị nhốt ; bị vô hiệu ; bị ; bỏ ; chuyển ; chìa khóa ; cách ; còng ; cửa sau ; ghìm chặt ; giam giữ ; giam ; gài ; hiệu ; hẹp ; khoa ; khoa ́ ; khoá cửa ; khoá lại ; khoá rồi ; khoá ; khóa chặt ; khóa cửa lại ; khóa mà ; khóa máy ; khóa mất rồi ; khóa rồi ; khóa trái ; khóa ; kẹt rồi ; kẹt ; líu ; lại khóa ; lệnh ; mang ; me ̣ ; mắc kẹt ; n bao vây ; ng giam ; nhốt cùng ; nhốt ; này ; phong tỏa ; rồi ; sam ; sâu ; tù ; tư ̣ khe ; tự khoá ; tự khóa ; tự nhốt mình ; tự nhốt ; vào tầm đạn của ; vào tầm đạn ; xa ; xa ́ ; đã bị nhốt ; đã khoá ; đã khóa ; đã nhốt ; đã phong tỏa ; đã tự cất ; đã tự giam ; đã ; đóng chưa ; đóng cửa ; đóng gài ; đóng ; đơ ; được chôn ; được khóa lại ; được khóa ; để lại ; đọc ; ́ ng giam ; ̃ tư ̣ khe ;
locked
bao vây ; bi ̣ kho ́ a ; bị bao ; bị giam cầm ; bị giam ; bị giữ ; bị gò ; bị khoá này ; bị khoá ; bị khóa lại ; bị khóa ; bị mất ; bị nhốt ; bị vô hiệu ; bị ; bỏ ; chìa khóa ; cách ; còng ; cất ; cửa sau ; ghìm chặt ; giam giữ ; giam ; gài ; hẹp ; khoa ; khoa ́ ; khoá cửa ; khoá lại ; khoá rồi ; khoá ; khóa chặt ; khóa cửa lại ; khóa mà ; khóa máy ; khóa mất rồi ; khóa rồi ; khóa trái ; khóa ; khăn ; kẹt rồi ; kẹt ; líu ; lại khóa ; lệnh ; mang ; me ̣ ; mắc kẹt ; n bao vây ; ng giam ; nhốt cùng ; nhốt ; phong tỏa ; sam ; sâu ; tù ; tư ̣ khe ; tự khoá ; tự khóa ; tự nhốt mình ; tự nhốt ; vào tầm đạn của ; vào tầm đạn ; xích ; đã bị nhốt ; đã khoá ; đã khóa ; đã nhốt ; đã phong tỏa ; đã tự cất ; đã tự giam ; đóng chưa ; đóng cửa ; đóng gài ; đóng ; đơ ; được chôn ; được khóa lại ; được khóa ; đọc ; ́ ng giam ; ̃ tư ̣ khe ;

May related with:
English Vietnamese
air-lock
* danh từ
- (kỹ thuật) nút không khí
combination lock
* danh từ
- khoá bí mật, khoá hóc hiểm (để kháo tủ két...) ((cũng) combination)
double-lock
* ngoại động từ
- khoá hai vòng
elf-lock
-locks)
/'elflɔks/
* danh từ
- mớ tóc rối
flint-lock
* danh từ
- súng kíp
hammer-lock
* danh từ
- (thể dục,thể thao) miếng khoá chặt tay đối phương bẻ quặt về đằng sau
land-locked
* tính từ
- có đất liền bao quanh, ở giữa đất liền
letter-lock
* danh từ
- khoá ch
lock hospital
* danh từ
- bệnh viện da liễu
lock step
* danh từ
- (quân sự) bước đi sát gót (người đằng trước)
lock-chain
* danh từ
- khoá xích (để khoá xe)
lock-jaw
* danh từ
- (y học) chứng khít hàm
lock-keeper
* danh từ
- người coi cửa cống
lock-out
* danh từ
- sự đóng cửa làm áp lực (đóng cửa nhà máy không cho công nhân vào làm để làm áp lực)
lock-up
* danh từ
- sự đóng cửa; giờ đóng cửa
- nhà giam, bóp cảnh sát
- sự không rút được vốn đầu tư ra; vốn chết
oar-lock
* danh từ
- cọc chèo
snap-lock
-lock)
/'snæplɔk/
* danh từ
- then cửa tự động, chốt cửa tự động
stock lock
* danh từ
- khoá nộp (bắt vào cửa)
yale lock
* danh từ
- ổ khoá (hình) ống
caps lock
- (Tech) khóa phím chữ hoa
gun-lock
* danh từ
- khoá nòng
lock-gate
* danh từ
- cửa cống
lock-hole
* danh từ
- lỗ khoá
lock-maker
* danh từ
- thợ khoá
lock-master
* danh từ
- người quản lý cửa âu
lock-nut
* danh từ
- ốc hãm
lock-stitch
* danh từ
- mũi khâu chằng
locking
* danh từ
- sự khoá, chốt
- sự điều khiển cửa âu
snake-locked
* tính từ
- xoắn như rắn (tóc)
spring-lock
* danh từ
- khoá có lò xo
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: