English to Vietnamese
Search Query: lobsters
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
lobsters
|
con tôm hùm ; tôm hùm ;
|
|
lobsters
|
con tôm hùm ; tôm hùm ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
lobster-eyed
|
* tính từ
- có mắt lồi, có mắt ốc nhồi |
|
lobster-pot
|
* danh từ
- giỏ bắt tôm hùm |
|
lobstering
|
* danh từ
- sự đi bắt tôm hùm |
|
lobster-trap
|
* danh từ
- giỏ bắt tôm hùm |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
