English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: lobsters

Probably related with:
English Vietnamese
lobsters
con tôm hùm ; tôm hùm ;
lobsters
con tôm hùm ; tôm hùm ;

May related with:
English Vietnamese
lobster-eyed
* tính từ
- có mắt lồi, có mắt ốc nhồi
lobster-pot
* danh từ
- giỏ bắt tôm hùm
lobstering
* danh từ
- sự đi bắt tôm hùm
lobster-trap
* danh từ
- giỏ bắt tôm hùm
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: