English to Vietnamese
Search Query: lobbyists
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
lobbyists
|
chức vận động hành lang ; những người chuyên vận động hành lang ; những người vận động hành lang trong ; vận động hành lang ;
|
|
lobbyists
|
chức vận động hành lang ; vận động hành lang ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
lobbyist
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người vận động ở hành lang (đưa ra hoặc thông qua một đạo luật ở nghị viện) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
