English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: livers

Probably related with:
English Vietnamese
livers
gan ; lá gan ; những lá gan đầy ;
livers
gan ; lá gan ; những lá gan đầy ;

May related with:
English Vietnamese
cod-liver oil
* danh từ
- dầu gan cá moruy
free liver
* danh từ
- người ăn chơi phóng túng, người chè chén lu bù
liver extract
* danh từ
- (dược học) cao gan
liver-coloured
* tính từ
- có màu nâu đỏ thẫm
liver-complaint
* danh từ
- bệnh đau gan
long-liver
* danh từ
- người sống lâu
whisky-liver
* danh từ
- (y học) bệnh x gan vì rượu
liver sausage
* danh từ
- xúc xích gan
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: