English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: liv

Probably related with:
English Vietnamese
liv
chơi ; cưới ; dấu ; dừng ; em sẽ cưới ; say ; ý ; đẹp ;
liv
chơi ; cưới ; dấu ; dừng ; em sẽ cưới ; đẹp ;

May be synonymous with:
English English
liv; 54; fifty-four
being four more than fifty

May related with:
English Vietnamese
liv
chơi ; cưới ; dấu ; dừng ; em sẽ cưới ; say ; ý ; đẹp ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: