English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: calumet

Best translation match:
English Vietnamese
calumet
* danh từ
- tẩu hoà bình (tẩu dài của người da đỏ Bắc mỹ, tượng trưng cho hoà bình)
!to smoke the calumet together
- hút chung một tẩu; thân thiện giao hảo với nhau

May be synonymous with:
English English
calumet; peace pipe; pipe of peace
a highly decorated ceremonial pipe of Amerindians; smoked on ceremonial occasions (especially as a token of peace)

May related with:
English Vietnamese
calumet
* danh từ
- tẩu hoà bình (tẩu dài của người da đỏ Bắc mỹ, tượng trưng cho hoà bình)
!to smoke the calumet together
- hút chung một tẩu; thân thiện giao hảo với nhau
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: