English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: listed

Probably related with:
English Vietnamese
listed
các công ty này được niêm yết ; có ghi ; cô vâ ; cô ; danh sách ; ghi ra đầy đủ ; ghi vào đến ; liệt kê ra ; liệt kê ; niêm yết ; nêu ; phiếu niêm yết ; thống kê ; trong danh sách ; tự ; đã ghi ; đã được báo cáo ; đưa ra ; đưa ; được báo cáo ; được cho vào danh sách ; được ghi danh trong danh sách ; được ghi ; được in ; được liệt kê ; được niêm yết ; được ; ở cuối cùng ; … ;
listed
có ghi ; ghi ra đầy đủ ; ghi vào đến ; liệt kê ra ; liệt kê ; niêm yết ; nêu ; phiếu niêm yết ; thống kê ; trong danh sách ; tự ; yết ; đã ghi ; đã được báo cáo ; đưa ra ; đưa ; được báo cáo ; được cho vào danh sách ; được ghi ; được in ; được liệt kê ; được liệt ; được niêm yết ;

May related with:
English Vietnamese
army-list
* danh từ
- (quân sự) danh sách sĩ quan
black list
* danh từ
- số đen
black-list
* ngoại động từ
- ghi tên vào sổ đen
casualty list
* danh từ
- danh sách những người chết, bị thương và mất tích (trong một cuộc chiến đấu); danh sách những người bị loại ra khỏi vòng chiến đấu
cause-list
* danh từ
- (pháp lý) danh sách những vụ đem ra xử
flag-list
* danh từ
- (hàng hải) danh sách các sĩ quan cấp đô đốc
free-list
* danh từ
- danh sách những người được vào cửa không mất tiền
- danh sánh hàng hoá không bị đánh thuế
listing
* danh từ
- sự lập danh sách, sự ghi vào danh sách
- danh sách
navy list
* danh từ
- (quân sự) danh sách sĩ quan hải quân
pay-list
-bill) /'peibil/ (pay-list) /'peilist/
* danh từ
- bảng lương
price-list
-list)
/'praislist/
* danh từ
- (thương nghiệp) bảng giá (hiện hành)
share-list
* danh từ
- bảng giá các loại cổ phần
sick-list
* danh từ
- (quân, hải...) danh sách người ốm
=to be on the sick-list+ bị ốm
access list
- (Tech) danh sách truy cập
argument list
- (Tech) bản liệt kê tham số
association list
- (Tech) bản kê liên kết
circular list
- (Tech) danh sách vòng tròn
command list
- (Tech) bảng kê lệnh
double linked list
- (Tech) chuỗi liên kết kép
listed securities
- (Econ) Các chứng khoán yết giá.
+ Tên chỉ các chứng khoán được buôn bán trên sở giao dịch chứng khoán Anh quốc.
class-list
* danh từ
- bản liệt kê kết quả theo thứ hạng
duty-list
* danh từ
- danh sách trực nhật
finding-list
* danh từ
- mục lục sách thư viện
hit list
* danh từ
- danh sách những nhân vật sẽ bị sát hại
honours list
* danh từ
- danh sách những người được ban phẩm tước
list price
* danh từ
- giá trong bảng giá, giá niêm yết
listed building
* danh từ
- công trình được xếp hạng
must-list
* danh từ
- danh mục/bản ghi những công việc cần làm ngay
packing-list
* danh từ
- phiếu đóng gói
short list
* danh từ
- số lượng nhỏ (nhất là các người dự tuyển vào một công việc được chọn lựa từ số lượng người dự tuyển lớn hơn )
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: