English to Vietnamese
Search Query: liquids
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
liquids
|
chất lỏng ; nước ; thức uống có thể ; thức uống có ; thức uống ; được đem ;
|
|
liquids
|
chất lỏng ; nước ; thức uống có thể ; thức uống có ; thức uống ; được đem ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
liquidate
|
* ngoại động từ
- thanh lý, thanh toán * nội động từ - thanh toán nợ; thanh toán mọi khoản để thôi kinh doanh |
|
liquidation
|
* danh từ
- sự thanh toán (nợ...) - sự đóng cửa (công ty), sự thanh toán mọi khoản để thôi kinh doanh =to go into liquidation+ thanh toán mọi khoản để thôi kinh doanh; vỡ nợ, phá sản (công ty) - sự bán chạy, sự bán tống (hàng hoá còn tồn lại) - (nghĩa bóng) sự trừ khử, sự tiểu trừ, sự thủ tiêu |
|
liquidator
|
* danh từ
- người thanh toán |
|
liquidity
|
* danh từ
- trạng thái lỏng |
|
liquidize
|
* ngoại động từ
- cho hoá lỏng |
|
active matrix liquid crytal display
|
- (Tech) bộ hiển thị tinh thể lỏng ma trận hoạt tính
|
|
liquid asset
|
- (Econ) Tài sản dễ hoán chuyển; Tài sản lỏng; tài sản dễ thanh tiêu .
+ Xem LIQUIDITY. |
|
liquid assets ratio
|
- (Econ) Tỷ lệ tài sản dễ hoán chuyển.
|
|
liquidizer
|
* danh từ
- thiết bị giúp thực phẩm hoá lỏng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
