English to Vietnamese
Search Query: linguists
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
linguists
|
các nhà ngôn ngữ học ; ngôn ngữ học ; nhà ngôn ngữ học ; những nhà ngôn ngữ học ;
|
|
linguists
|
các nhà ngôn ngữ học ; ngôn ngữ học ; nhà ngôn ngữ học ; những nhà ngôn ngữ học ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
linguistics
|
* tính từ
- (thuộc) ngôn ngữ học * danh từ, số nhiều dùng như số ít - ngôn ngữ học |
|
linguistic
|
* tính từ
- (thuộc) ngôn ngữ, (thuộc) ngôn ngữ học |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
