English to Vietnamese
Search Query: lineup
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
lineup
|
hình ; đội hình ;
|
|
lineup
|
hình tuyển ; đội hình ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
lineup; batting order; card
|
(baseball) a list of batters in the order in which they will bat
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
lineup
|
hình ; đội hình ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
