English to Vietnamese
Search Query: liners
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
liners
|
các lớp lót được ;
|
|
liners
|
các lớp lót được ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
air-liner
|
* danh từ
- máy bay chở hành khách lớn |
|
head-liner
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngôi sao sáng, người được quảng cáo rầm rộ, người được nêu tên hàng đầu |
|
ocean liner
|
* danh từ
- tàu biển chở khách |
|
party-liner
|
* danh từ
- người tán thành đường lối của đảng |
|
penny-a-liner
|
* danh từ
- văn sĩ rẻ tiền, văn sĩ ba xu |
|
eye-liner
|
* danh từ
- sự trang điểm mắt |
|
hard-liner
|
* danh từ
- người kiên định lập trường, người kiên quyết ủng hộ |
|
one-liner
|
* danh từ
- lời nói đùa hoặc lời nhận xét ngắn (kịch ) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
