English to Vietnamese
Search Query: limping
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
limping
|
què từ ;
|
|
limping
|
què từ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
limping; claudication; gameness; gimp; gimpiness; lameness
|
disability of walking due to crippling of the legs or feet
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
limpness
|
* danh từ
- sự ẻo lả, sự yếu ớt |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
