English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: limo

Probably related with:
English Vietnamese
limo
chiếc limo ; chiếc xe limo ; cái limo ; limo chúng ; limo lại ; limo này ; limousine ; xe limo ;
limo
chiếc limo ; chiếc xe limo ; cái limo ; limo chúng ; limo lại ; limo này ; limousine ; xe limo ; đến đón ;

May be synonymous with:
English English
limo; limousine
large luxurious car; usually driven by a chauffeur

May related with:
English Vietnamese
limo
chiếc limo ; chiếc xe limo ; cái limo ; limo chúng ; limo lại ; limo này ; limousine ; xe limo ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: