English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: lifting

Probably related with:
English Vietnamese
lifting
chổi ; cố gắng cải thiện ; dâng lên ; lật ; nguy hiểm ; nhúc nhích ; nhấc ; nâng nhấc ; nâng vài vật nặng ; nâng ; tôn ; việc nhấc ; đưa ;
lifting
chổi ; cố gắng cải thiện ; dâng lên ; lật ; nguy hiểm ; nhúc nhích ; nhấc ; nâng nhấc ; nâng vài vật nặng ; nâng ; tôn ; việc nhấc ; đưa ;

May related with:
English Vietnamese
air-lift
* danh từ, (quân sự)
- cầu hàng không (để ứng cứu)
- những thứ vận chuyển bằng cầu hàng không
dead lift
* danh từ
- sự cố gắng vô ích (để nhấc một cái gì nặng không thể nhấc được)
face-lift
* ngoại động từ
- sửa mặt (ai) cho đẹp
face-lifting
* danh từ
- phẫu thuật, sửa đẹp mặt (làm bớt vết nhăn)
lift-off
* danh từ
- sự phóng (tên lửa, con tàu vũ trụ)
lift-up
* tính từ
- lift-up seat ghế xếp phụ (ở trên xe, ở rạp hát...)
shop-lifting
* danh từ
- sự ăn cắp ở các cửa hàng
weight-lifting
* danh từ
- (thể dục,thể thao) môn cử tạ
chair-lift
* danh từ
- ghế treo trên dây cáp, và lên xuống để chở người
for-lift truck
* danh từ
- xe nâng
lift-attendant
* danh từ
- người điều khiển thang máy
ship-lift
* danh từ
- thiết bị nâng hàng lên tàu
shoe-lift
* danh từ
- bót đi giày (dụng cụ có một lưỡi cong được dùng để giúp đưa gót chân vào trong giày dễ dàng)
shop-lift
* nội động từ
- ăn cắp hàng hoá của một cửa hàng trong lúc giả làm khách hàng
ski-lift
* danh từ
- thang kéo xki (để kéo hoặc mang những người trượt tuyết tới một đường dốc)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: