English to Vietnamese
Search Query: lifo
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
lifo
|
cuộc sống ; pháp ; sống ;
|
|
lifo
|
cuộc sống ; sống ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
lifo; last in first out
|
inventory accounting in which the most recently acquired items are assumed to be the first sold
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
lifo
|
cuộc sống ; pháp ; sống ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
