English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: lifestyle

Probably related with:
English Vietnamese
lifestyle
cuộc sống ; cách sống ; lối sống ; phong cách sống ; sống của ; sống ; trong lối sống ; về lối sống nữa ; về lối sống ; đời sống ; đời ;
lifestyle
cuộc sống ; cách sống ; lối sống ; phong cách sống ; sống của ; sống ; trong lối sống ; về lối sống nữa ; về lối sống ; đời sống ; đời ;

May be synonymous with:
English English
lifestyle; life style; life-style; modus vivendi
a manner of living that reflects the person's values and attitudes
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: