English to Vietnamese
Search Query: lessons
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
lessons
|
bài học luôn ; bài học mà ; bài học ; bài ; các bài học ; giờ học ; học bài ; học hành ; học xong ; học ; học đàn ; kinh nghiệm ; lơ ́ p ; lớp học ; lớp ; một bài học ; nghe diễn văn ; nghiệm ; nh đi ; những bài học ; những bài ; quyển dạy ; rút ra bài học ; tập ; từng học ở ; từng học ở đó ; xong ; đi học ; ́ lơ ́ p ; ̣ nh đi ;
|
|
lessons
|
bài học luôn ; bài học mà ; bài học ; bài ; các bài học ; giờ học ; học bài ; học hành ; học xong ; học ; học đàn ; kinh nghiệm ; lơ ́ p ; lớp học ; lớp ; một bài học ; nghe diễn văn ; nghiệm ; những bài học ; những bài ; quyển dạy ; rút ra bài học ; tập ; từng học ở ; từng học ở đó ; đi học ; ́ lơ ́ p ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
object-lesson
|
* danh từ
- bài học có đồ dạy trực quan, bài học tại hiện trường, bài học ở môi trường thực tế - (nghĩa bóng) điều minh hoạ cụ thể (một nguyên tắc, luận điểm...) |
|
saying-lesson
|
* danh từ
- bài học thuộc lòng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
