English to Vietnamese
Search Query: lends
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
lends
|
chứng minh thêm ; giúp tăng thêm ;
|
|
lends
|
giúp tăng thêm ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
lend-lease act
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thoả ước thuê mượn vũ khí (trong đại chiến II) |
|
lending
|
* danh từ
- sự cho vay, sự cho mượn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
