English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: calmness

Best translation match:
English Vietnamese
calmness
* danh từ
- sự yên lặng, sự bình tĩnh, sự điềm tĩnh

May be synonymous with:
English English
calmness; calm; composure; equanimity
steadiness of mind under stress

May related with:
English Vietnamese
calmative
* tính từ
- (y học) làm dịu đi, làm giảm đau
* danh từ
- (y học) thuốc làm dịu đi, thuốc làm giảm đau
calmness
* danh từ
- sự yên lặng, sự bình tĩnh, sự điềm tĩnh
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: