English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: legs

Probably related with:
English Vietnamese
legs
bộ vó ; ca ; chân bị cụt để chứng ; chân bị ; chân chứ ; chân có ; chân cũng ; chân của mình ; chân của nó ; chân của ; chân giả ; chân này ; chân này đc ; chân ; chân đi ; chơn ; chứ ; cái chân giả ; cái chân nào hết ; cái chân ; cùng ; cậu ; cẳng chân ; cặp chân ; cặp giò ; của ; dang chân ; dùng ; giò ; hai chân ; làm gì ; làm ; lượt trận ; những cái chân ; những đôi chân giả ; nữa ; tay chân ; vư ; đeo chân giả ; đôi chân ; đùi ; đấy ; để ; ống ; ở chân ;
legs
bộ vó ; chân bị cụt để chứng ; chân bị ; chân chứ ; chân có ; chân cũng ; chân của mình ; chân của nó ; chân của ; chân giả ; chân này ; chân này đc ; chân ; chân đi ; chơn ; chạy ; chứ ; cái chân giả ; cái chân nào hết ; cái chân ; cậu ; cẳng chân ; cặp chân ; cặp giò ; của ; dang chân ; giò ; hai chân ; làm gì ; làm ; lượt trận ; ngư ; những cái chân ; những đôi chân giả ; tay chân ; thôi ; treo ; vư ; đeo chân giả ; đôi chân ; đùi ; đấy ; ở chân ;

May related with:
English Vietnamese
cork-leg
* danh từ
- chân giả
dady-long-legs
* danh từ
- (động vật học) con chôm chôm ((cũng) harvestman)
leg art
* danh từ
- ảnh đàn bà cởi truồng, ảnh đàn bà ăn mặc loã lồ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) cheese-cake)
leg-bail
* danh từ
- sự bỏ trốn, sự chạy trốn, sự tẩu thoát
=to give leg-bail+ chạy trốn, tẩu thoát
leg-iron
* danh từ
- xích (để xích chân)
leg-man
* danh từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- phóng viên
- người đi nhặt tin, người sưu tầm tài liệu; chân chạy
leg-of-mutton
* tính từ
- có ba góc (giống đùi cừu)
=leg-of-mutton sail+ buồm ba góc
leg-pull
* danh từ
- (thông tục) mẹo lừa
leg-rest
* danh từ
- cái để chân (cho người què)
leggings
* danh từ số nhiều
- xà cạp
sea-legs
* danh từ số nhiều
- khả năng đi lại trên boong tàu đang bị sóng lắc lư
=to find (get) one's sea-legs+ quen với việc đi lại trên boong tàu đang bị sóng lắc lư
shear-legs
-legs)
/'ʃiəlegz/
* danh từ số nhiều
- (hàng hải) cần trục nạng
sheer-legs
-legs)
/'ʃiəlegz/
* danh từ số nhiều
- (hàng hải) cần trục nạng
spindle-legs
-legs)
/'spindllegz/
* danh từ, số nhiều dùng như số ít
- (thông tục) người cà khẳng cà kheo, người chân gầy như ống sậy
bow-legs
* danh từ, pl
- chân vòng kiềng
dog-leg
* danh từ
- khúc quanh gắt trên sân gôn
leg work
* danh từ
- công việc đòi hỏi đi tới đi lui nhiều
leg-up
* danh từ (thông tục)
- vật giúp để trèo lên
- sự giúp đỡ, sự ủng hộ
leg-warmers
* danh từ
- vật phủ ấm chân (từ đầu gối đến mắt cá)
legged
* tính từ(dùng trong tính từ ghép)
- có chân
seal-legs
* danh từ
- số nhiều
- khả năng đi lại trên tàu khi bị sóng đánh
= to have seal-legs+không bị say sóng
square leg
* danh từ
- người bắt bóng đứng ở một khoảng cách với người cầm gậy về phía bên trái và gần ngang với cọc-gôn (trong môn cricket)
thousand-legs
* danh từ
- (động vật) con rết
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: