English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: callow

Best translation match:
English Vietnamese
callow
* tính từ
- chưa đủ lông cánh (chim)
- có nhiều lông tơ (như chim non)
- non nớt, trẻ măng, ít kinh nghiệm
=a callow youth+ một thanh niên non nớt
- (Ai-len) thấp, trũng, dễ bị ngập nước (cánh đồng, đồng cỏ)
* danh từ
- (Ai-len) đồng thấp, đồng trũng

May be synonymous with:
English English
callow; fledgling; unfledged
young and inexperienced

May related with:
English Vietnamese
callowness
- xem callow
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: