English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: callousness

Best translation match:
English Vietnamese
callousness
* danh từ
- sự nhẫn tâm

May be synonymous with:
English English
callousness; callosity; hardness; insensibility; unfeelingness
devoid of passion or feeling; hardheartedness

May related with:
English Vietnamese
callousness
* danh từ
- sự nhẫn tâm
callously
* phó từ
- tàn nhẫn, nhẫn tâm
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: