English to Vietnamese
Search Query: layouts
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
layouts
|
bố cục ; khiển ;
|
|
layouts
|
bố cục ; khiển ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
circuit layout
|
- (Tech) bản vẽ bản điện
|
|
graphic layout
|
- (Tech) mẫu bố trí đồ họa
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
