English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: layering

Probably related with:
English Vietnamese
layering
cung cấp ; tạo lớp ;
layering
cung cấp ; tạo lớp ;

May related with:
English Vietnamese
accumulation layer
- (Tech) lớp lũy tích
blocking layer
- (Tech) lớp chặn
buried layer
- (Tech) lớp ngầm
d layer
- (Tech) lớp D
data layer
- (Tech) lớp dữ liệu
data link layer (osi model)
- (Tech) lớp liên kết dữ liệu
depletion layer
- (Tech) lớp khuyết lập
depletion-layer photodiode
- (Tech) đèn hai cực quang điện có lớp khuyết lập
e layer
- (Tech) lớp E
epi-layer
- (Tech) lớp kéo mặt ngoài = epitaxial layer
epitaxial layer deposition
- (Tech) sự lắng đọng lớp mặt ngoài/ngoại duyên [TQ]/epitaxi
epitaxial layer isolation
- (Tech) sự cách ly bằng lớp kéo mặt ngoài
es layer
- (Tech) lớp E thất thường, lớp Es
germ-layer
* danh từ
- lớp mầm
heaviside layer
* danh từ
- lớp E của tầng điện ly
layer cake
* danh từ
- bánh ngọt có nhiều lớp nhập lại
ozone layer
* danh từ
- tầng Ozon
two-layer
* tính từ
- hai cạnh; hai bờ
- hai lớp
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: