English to Vietnamese
Search Query: laxatives
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
laxatives
|
nhuận tràng ; thuốc nhuận tràng ; tràng ;
|
|
laxatives
|
nhuận tràng ; thuốc nhuận tràng ; tràng ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
laxative
|
* tính từ
- nhuận tràng * danh từ - (y học) thuốc nhuận tràng |
|
laxness
|
* danh từ
- tính lỏng lẻo, tính không chặt chẽ; tình trạng lỏng lẻo, tình trạng không chặt chẽ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
