English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: laws

Probably related with:
English Vietnamese
laws
ban hành luật ; bộ luật này ; bộ luật ; các luật ; của luật ; gi ; giữa các quy luật ; luật của ; luật lệ ; luật nào ; luật pháp ; luật ; luật đi ; lệ ; nguyên tắc ; những luật lệ ; những luật ; những quy luật ; những điều luật ; những đạo luật ; pha ́ luâ ̣ t ; pháp luật ; pháp ; qui tắc ; quy luật ; sát ; u luâ ̣ t ; và ; điê ̀ u luâ ̣ t ; điều luật ; được luật pháp ; đạo luật hiện hành ; đạo luật ; định luật ; ̀ u luâ ̣ t ; ́ ng ;
laws
ban hành luật ; bộ luật này ; bộ luật ; của luật ; giữa các quy luật ; kiện ; luật của ; luật lệ ; luật nào ; luật pháp ; luật ; luật đi ; nguyên tắc ; những luật lệ ; những luật ; những quy luật ; những điều luật ; những đạo luật ; pha ́ luâ ̣ t ; pháp luật ; qui tắc ; quy luật ; sát ; u luâ ̣ t ; điều luật ; được luật pháp ; đạo luật hiện hành ; đạo luật ; định luật ; ̀ u luâ ̣ t ;

May be synonymous with:
English English
laws; pentateuch; torah
the first of three divisions of the Hebrew Scriptures comprising the first five books of the Hebrew Bible considered as a unit

May related with:
English Vietnamese
barrister-at-law
* danh từ, số nhiều barristers-at-law
/'bæristəzet'lɔ:/
- (như) barrister
barristers-at-law
* danh từ, số nhiều barristers-at-law
/'bæristəzet'lɔ:/
- (như) barrister
brother-in-law
* (bất qui tắc) danh từ, số nhiều brothers-in-law
- anh (em) rể; anh (em) vợ
brothers-in-law
* (bất qui tắc) danh từ, số nhiều brothers-in-law
- anh (em) rể; anh (em) vợ
by-law
-law)
/'bailɔ:/
* danh từ
- luật lệ (của) địa phương; quy chế (của một) ngành
bye-law
-law)
/'bailɔ:/
* danh từ
- luật lệ (của) địa phương; quy chế (của một) ngành
club-law
* danh từ
- lý của kể mạnh, luật dùi cui
- điều lệ của hội
combination laws
* danh từ số nhiều
- luật nghiệp đoàn (đặt ra nhằm chống lại các nghiệp đoàn Anh)
common law
* danh từ
- luật tập tục (theo tập quán thông thường)
!common law wife
- vợ lẽ, vợ hai
daughter-in-law
* danh từ, số nhiều daughters-in-law
- con dấu
- con gái riêng (của vợ, của chồng)
daughters-in-law
* danh từ, số nhiều daughters-in-law
- con dấu
- con gái riêng (của vợ, của chồng)
father-in-law
* danh từ, số nhiều fathers-in-law
- bố vợ; bố chồng
fathers-in-law
* danh từ, số nhiều fathers-in-law
- bố vợ; bố chồng
game-laws
-act) /'geimækt/
* danh từ
- luật săn bắn
in-law
* danh từ, (thông tục)
- bố chồng; bố vợ; mẹ chồng, mẹ vợ
- ((thường) số nhiều) bố mẹ chồng; bố mẹ vợ
iron law
* danh từ
- quy luật không thay đổi được, nguyên tắc không thay đổi được, luật sắt ((nghĩa bóng))
iron law of wages
* danh từ
- (kinh tế); (chính trị) thuyết tiền lương, đảm bảo tối thiểu (cho rằng tiền lương có xu hướng đạt mức sống tối thiểu)
law office
* danh từ
- phòng tư pháp
law-abiding
* tính từ
- tôn trọng luật pháp, tuân theo luật pháp
law-abidingness
* danh từ
- sự tôn trọng luật pháp, sự tuân theo luật pháp
law-breaking
* danh từ
- sự phạm pháp
law-court
* danh từ
- toà án
law-monger
* danh từ
- thầy cò, luật sư tồi
law-term
* danh từ
- thuật ngữ luật
- thời gian toà xét x
law-writer
* danh từ
- người viết về những vấn đề luật pháp
lawful
* tính từ
- hợp pháp, đúng luật
=to come of lawful age+ đến tuổi công dân
- chính thống
lawfulness
* danh từ
- sự hợp pháp, sự đúng luật
- tính chính thống
lynch law
* danh từ+ (Lynch-law) /'lintʃlɔ:/
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lối hành hình linsơ (của bọn phân biệt chủng tộc Mỹ đối với người da đen)
* ngoại động từ
- hành hình kiểu linsơ
martial law
* danh từ
- tình trạng thiết quân luật
military law
* danh từ
- quân pháp
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: