English to Vietnamese
Search Query: lawns
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
lawns
|
bãi cỏ ; cỏ thật ; cỏ ; những bãi cỏ ;
|
|
lawns
|
bãi cỏ ; cỏ thật ; cỏ ; những bãi cỏ ; sóc ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
lawn tennis
|
* danh từ
- (thể dục,thể thao) quần vợt sân c |
|
lawn-mower
|
* danh từ
- máy xén c |
|
lawn-sprinkler
|
* danh từ
- máy tưới c |
|
lawn mower
|
* danh từ
- máy xén cỏ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
