English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: callous

Best translation match:
English Vietnamese
callous
* tính từ
- thành chai; có chai (ở tay, chân)
- (nghĩa bóng) nhẫn tâm

Probably related with:
English Vietnamese
callous
không tròn ; khăn ; nhâ ̃ n tâm ; nhẫn tâm ; thí ; tròn ;
callous
không tròn ; khăn ; nhẫn tâm ; thí ; tròn ;

May be synonymous with:
English English
callous; cauterise; cauterize
make insensitive or callous; deaden feelings or morals
callous; indurate; pachydermatous
emotionally hardened
callous; calloused; thickened
having calluses; having skin made tough and thick through wear

May related with:
English Vietnamese
callous
* tính từ
- thành chai; có chai (ở tay, chân)
- (nghĩa bóng) nhẫn tâm
callousness
* danh từ
- sự nhẫn tâm
callously
* phó từ
- tàn nhẫn, nhẫn tâm
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: