English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: lawmakers

Probably related with:
English Vietnamese
lawmakers
các nhà làm luật ; các nhà lập pháp ; là các nhà làm luật ; người trong ban lập pháp ; nhà làm luật ; nhà lập pháp ; những nhà làm luật ; những nhà lập pháp ; trong ban lập pháp ;
lawmakers
các nhà làm luật ; các nhà lập pháp ; là các nhà làm luật ; người trong ban lập pháp ; nhà làm luật ; nhà lập pháp ; những nhà làm luật ; những nhà lập pháp ; trong ban lập pháp ;

May related with:
English Vietnamese
lawmaker
* danh từ
- người lập pháp, người làm luật
- người đề ra quy tắc luật lệ
lawmaking
* danh từ
- sự lập pháp
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: