English to Vietnamese
Search Query: laurels
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
laurels
|
cỏ ; nguyệt quế ; những vòng nguyệt quế ; vinh quang ;
|
|
laurels
|
cỏ ; nguyệt quế ; những vòng nguyệt quế ; vinh quang ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
laurels; accolade; award; honor; honour
|
a tangible symbol signifying approval or distinction
|
|
laurels; honor; honour
|
the state of being honored
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
laurelled
|
* tính từ
- được vinh hiển, được vẻ vang |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
