English to Vietnamese
Search Query: launching
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
launching
|
bước ; bắt đầu từ ; bắt đầu ; chào mừng ; giới thiệu ; khai trương ; khởi chạy ; khởi động ; khủng khiếp ; lao ; nhảy ; phát ; phát động ; phóng mà ; phóng nữa ; phóng ; ra mắt ; ra đi ; tung ra ; tổ chức ; đang khởi động ; đang phát động ; đưa ;
|
|
launching
|
bước ; bắt đầu từ ; bắt đầu ; chào mừng ; giới thiệu ; khai trương ; khởi chạy ; khởi động ; khủng khiếp ; lao ; nhảy ; phát ; phát động ; phóng mà ; phóng nữa ; phóng ; ra mắt ; ra đi ; tung ra ; tổ chức ; đang khởi động ; đang phát động ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
launching; debut; entry; first appearance; introduction; unveiling
|
the act of beginning something new
|
|
launching; launch
|
the act of propelling with force
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
launch pad
|
* danh từ
- bộ phóng (tên lửa...) |
|
launching pad
|
* danh từ
- bộ phóng (tên lửa...) |
|
launching ramp
|
* danh từ
- bộ phóng (tên lửa...) |
|
launching site
|
* danh từ
- căn cứ phóng (tên lửa...) |
|
launching-tube
|
* danh từ
- ống phóng thuỷ lôi |
|
launching-ways
|
* danh từ
- đường hạ thuỷ (của tàu) |
|
space-launch
|
* danh từ
- sự phóng con tàu vũ trụ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
