English to Vietnamese
Search Query: latitudes
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
latitudes
|
vĩ độ ;
|
|
latitudes
|
vĩ độ ; đô ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
horse latitudes
|
* danh từ số nhiều
- (hàng hải) độ vĩ ngựa (độ vĩ 30 35 o) |
|
latitude
|
* danh từ
- độ vĩ; đường vĩ =in the latitude 40o N+ ở độ vĩ 40 Bắc - ((thường) số nhiều) miền, vùng =high latitudes+ vùng khí hậu ấm áp - bề rộng - phạm vi rộng, quyền rộng rãi =to allow the people great latitude in politics+ cho nhân dân có quyền (hoạt động) rộng rãi về chính trị =to understand a problem in its proper latitude+ hiểu vấn đề một cách đầy đủ toàn diện |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
