English to Vietnamese
Search Query: las
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
las
|
nh ; ̣ nh ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
a la carte
|
* phó từ
- theo món, gọi theo món, đặt theo món =to dine a la carte+ ăn cơm gọi theo món |
|
a la mode
|
* phó từ
- hợp thời trang, đúng mốt |
|
beach-la-mar
|
* danh từ
- tiếng Anh địa phương ở miền tây Thái bình dương |
|
hoop-la
|
* danh từ
- trò chơi ném vòng (ở chợ phiên) |
|
la-breaker
|
* danh từ
- kẻ phạm pháp |
|
la-di-da
|
* danh từ
- người màu mè, người kiểu cách |
|
shangri-la
|
* danh từ
- xứ sở tưởng tượng vô cùng hạnh phúc |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
