English to Vietnamese
Search Query: larger
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
larger
|
cao ; càng lớn ; cỡ lớn ; dùng lớn hơn ; gen lớn hơn ; hơn ; i lơ ́ n ; kích cỡ lớn hơn ; lơ ́ n ; lớn dần ; lớn hơn của ; lớn hơn mà ; lớn hơn nhiều ; lớn hơn ; lớn lao hơn ; lớn lên ; lớn mà ; lớn thêm ; lớn ; mô lớn hơn ; ng lớn ; nhiều hơn ; nền ; quát hơn ; quát rộng lớn hơn ; rộng hơn ; rộng lớn hơn ; rộng lớn ; rộng ; số lớn các ; thí ; to hơn ; to lớn hơn ; to lớn ; to ra ; to ; đô ́ i lơ ́ n ; đông ; ́ i lơ ́ n ;
|
|
larger
|
cao ; càng lớn ; cỡ lớn ; dùng lớn hơn ; gen lớn hơn ; hơn ; i lơ ́ n ; kích cỡ lớn hơn ; lơ ́ n ; lớn dần ; lớn hơn của ; lớn hơn mà ; lớn hơn nhiều ; lớn hơn ; lớn lao hơn ; lớn lên ; lớn mà ; lớn thêm ; lớn ; mô lớn hơn ; ng lớn ; nhiều hơn ; nền ; quát hơn ; quát rộng lớn hơn ; rộng hơn ; rộng lớn hơn ; rộng lớn ; rộng ; số lớn các ; thí ; to hơn ; to lớn hơn ; to lớn ; to ra ; to ; đông ; ́ i lơ ́ n ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
larger; bigger
|
large or big relative to something else
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
larger-than-life
|
- thành ngữ large
- larger-than-life - huênh hoang, khoác lác = a larger-than-life driver+anh tài xế khoác lác - thành ngữ large = larger-than-life+huênh hoang, khoác lác = a larger-than-life driver+anh tài xế khoác lác |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
