English to Vietnamese
Search Query: calling
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
calling
|
* danh từ
- xu hướng, khuynh hướng (mà mình cho là đúng) - nghề nghiệp; tập thể những người cùng nghề - sự gọi - sự đến thăm !calling card - (xem) card !calling hours - giờ đến thăm !a calling out - tiếng gọi thất vọng, tiếng kêu cứu !a calling together - sự triệu tập |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
calling
|
báo ; bên đầu dây ; bảo ; cho rằng ; cho ; chắc gọi ; chức phận ; coi ; cuộc gọi ; có gọi ; có thể gọi ; cô đang gọi ; dám gọi ; dừng ; go ; go ̣ i cho ; go ̣ i ; go ̣ ; gă ̣ p ; gọi cho bạn gái của ; gọi cho bạn gái ; gọi cho cô ; gọi cho ; gọi hắn là ; gọi là ; gọi lày là ; gọi nè ; gọi sang ; gọi tên ; gọi tôi ; gọi tới ; gọi vào ; gọi ; gọi ông ; gọi điện cho tôi ; gọi điện thoại ; gọi điện vào ; gọi điện ; gọi đây ; gọi đến ; gọi để hỏi ; hoa làm ; hoa ; hèn ; hỏi ; khác gọi ; khóc lóc ; kêu gọi ; kêu tên ; kêu ; là amelia ; là ; lùng ; lạc ; lạc được ; lại gọi cho ; lại gọi ; mu ̣ ; mời gọi ; nghi ; nghiệp khác ; như ; nhận ; nào ; nói tới ; nói ; nơi có ; nơi ; phận ; rên tên ; suốt ; sẽ gọi ; sứ mệnh ; thể gọi ; tiếng gọi bên ; tiếng gọi của ; tiếng gọi ; triệu ; tìm ; với cuộc gọi ; vụ ; xin mời ; ðoàn ; ông gọi ; đang gọi cho ; đang gọi ; đang kêu gọi ; đàm ; đâu ; đã gọi ; đã ; đòi ; đường dây ; đầu dây bên kia ; đặt ; đến ; đều ; ̀ go ̣ i ; ̣ i ; ̣ ;
|
|
calling
|
báo ; bên đầu dây ; bảo ; cho rằng ; cho ; chắc gọi ; coi ; cuộc gọi ; có gọi ; có thể gọi ; cô đang gọi ; dám gọi ; dừng ; go ; go ̣ i cho ; go ̣ i ; go ̣ ; gă ̣ p ; gọi cho bạn gái của ; gọi cho bạn gái ; gọi cho cô ; gọi cho ; gọi hắn là ; gọi là ; gọi lày là ; gọi nè ; gọi sang ; gọi tên ; gọi tôi ; gọi tới ; gọi vào ; gọi ; gọi ông ; gọi điện cho tôi ; gọi điện thoại ; gọi điện vào ; gọi điện ; gọi đây ; gọi đến ; gọi để hỏi ; hèn ; hỏi ; khác gọi ; khóc lóc ; khẩn ; kêu gọi ; kêu tên ; kêu ; kể ; liên ; là amelia ; là ; lùng ; lại gọi cho ; lại gọi ; mu ̣ ; mời gọi ; nghi ; nghiệp khác ; như ; nhận ; nào ; nói tới ; nói ; olbricht nói ; phận ; rên tên ; suốt ; sẽ gọi ; sứ mệnh ; thể gọi ; tiếng gọi bên ; tiếng gọi của ; tiếng gọi ; toi ; triệu ; tìm ; với cuộc gọi ; vụ ; xin mời ; ðoàn ; ông gọi ; đang gọi cho ; đang gọi ; đang kêu gọi ; đàm ; đâu ; đã gọi ; đòi ; đường dây ; đầu dây bên kia ; đặt ; đều ; đực ; ̀ go ̣ i ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
calling; career; vocation
|
the particular occupation for which you are trained
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
calling
|
* danh từ
- xu hướng, khuynh hướng (mà mình cho là đúng) - nghề nghiệp; tập thể những người cùng nghề - sự gọi - sự đến thăm !calling card - (xem) card !calling hours - giờ đến thăm !a calling out - tiếng gọi thất vọng, tiếng kêu cứu !a calling together - sự triệu tập |
|
name-calling
|
* danh từ
- sự chửi rủa, sự réo tên ra mà chửi |
|
automatic calling unit
|
- (Tech) bộ phận gọi tự động
|
|
automatic calling
|
- (Tech) gọi tự động
|
|
calling frequency
|
- (Tech) tần số gọi
|
|
calling rate
|
- (Tech) suất gọi
|
|
direct calling
|
- (Tech) gọi trực tiếp
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
