English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: laptops

Probably related with:
English Vietnamese
laptops
chiếc laptop ; các máy tính xách tay ; có được laptop ; laptop ; là laptop ; máy tính xách tay ; tính xách tay ;
laptops
chiếc laptop ; các máy tính xách tay ; có được laptop ; laptop ; là laptop ; máy tính xách tay ; tính xách tay ;

May related with:
English Vietnamese
laptop
- máy tính laptop, máy tính xách tay
laptop
chiếc laptop hoàn chỉnh ; chiếc laptop ; chiếc máy tính xách tay ; cái laptop ; cái máy laptop ; cái máy tính xách tay ; máy laptop ; máy tính cá nhân ; máy tính cầm tay ; máy tính xách tay ; máy tính xách tay được ; máy tính ; máy vi tính ; tính xách tay ; vi tính xách tay ; vì laptop ; xách tay ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: