English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: lapped

Probably related with:
English Vietnamese
lapped
liếm nước ;
lapped
liếm nước ;

May related with:
English Vietnamese
cat-lap
* danh từ
- nước trà loãng
lap link
* danh từ
- mắt xích nối
lap-dog
* danh từ
- chó nhỏ, chó nuôi trong phòng
lap-joint
* danh từ
- sự ghép ráp (đường ray, văn...)
lapse
* danh từ
- sự lầm lẫn, sự sai sót
=a lapse of memory+ sự nhâng trí; sự nhớ lắm
=a lapse of the tongue+ sự lỡ lời, sự viết lẫn
- sự sa ngâ, sự suy đồi, sự truỵ lạc
=a lapse from virtue; moral lapse+ sự sa ngã
- khoảng, quãng, lát, hồi
=a lapse of time+ một khoảng thời gian
- (pháp lý) sự mất hiệu lực; sự mất quyền lợi
- (khí tượng) sự giảm độ nhiệt; sự giảm áp suất
- dòng chảy nhẹ (nước)
* nội động từ
- sa vào, sa ngã
=to lapse into sin+ sa vào vòng tội lỗi
- ((thường) + away) trôi đi, qua đi
=time lapses away+ thời gian trôi đi
- (pháp lý) mất hiệu lực, mất quyền lợi, rơi vào tay người khác
=rights may lapse if they are not made use of+ quyền hạn có thể mất hiệu lực nếu không được sử dụng
ear-lap
* danh từ
- dái tai
lapping
* danh từ
- sự vỗ nhẹ, tiếng vỗ nhẹ
off-lap
* danh từ
- trầm tích biển do biển lùi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: