English to Vietnamese
Search Query: landslides
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
landslides
|
các vụ đất truồi ; gây ra sạt lở đất ; lở đất ; sạ lở đất ; sạt lỡ đất ; vụ lở đất ;
|
|
landslides
|
các vụ đất truồi ; gây ra sạt lở đất ; lở đất ; sạ lở đất ; sạt lỡ đất ; vụ lở đất ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
landslide
|
* danh từ
- sự lở đất - (chính trị) sự thắng phiếu lớn (của một đảng phái trong kỳ bầu cử) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thắng lợi long trời lở đất - (định ngữ) long trời lở đất ((thường) chỉ dùng trong tuyển cử) =a landslide victory+ thắng lợi long trời lở đất * nội động từ - lở (như đá... trên núi xuống) - thắng phiếu lớn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
