English to Vietnamese
Search Query: landmarks
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
landmarks
|
di tích ; mốc đánh dấu ; mốc định hướng ;
|
|
landmarks
|
di tích ; mốc đánh dấu ; mốc định hướng ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
landmark
|
* danh từ
- mốc bờ (để dẫn đường cho các thuỷ thủ từ ngoài khơi hướng về đất liền) - mốc ranh giới, giới hạn - mốc, bước ngoặc =the October Revolution is a great landmark in the history of mankind+ cuộc cách mạng tháng Mười là một bước ngoặc lớn trong lịch sử loài người |
|
landmark
|
giới hạn nào cũng ; giới hạn nào cũng được ; mỏm ; mốc ; tháp ; địa điểm ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
