English to Vietnamese
Search Query: caller
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
caller
|
* danh từ
- người đến thăm, người gọi * tính từ - tươi (cá) - mát, mát mẻ (không khí) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
caller
|
có người ; gọi ; khách ; vị khách ;
|
|
caller
|
gọi ; vị khách ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
caller; company
|
a social or business visitor
|
|
caller; caller-out
|
a person who announces the changes of steps during a dance
|
|
caller; caller-up; phoner; telephoner
|
the person initiating a telephone call
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
caller-up
|
* danh từ
- người gọi dây nói |
|
name-caller
|
* danh từ
- người hay chửi rủa |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
