English to Vietnamese
Search Query: knots
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
knots
|
dặm một giờ ; dặm ; gút ; hải lí ; hải lý ; knot ; knot đâm ; muộn ; no ; nu ; nút làm ; nút ;
|
|
knots
|
dặm một giờ ; dặm ; gút ; hải lí ; hải lý ; knot ; knot đâm ; muộn ; no ; nu ; nút làm ; nút ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
gordian knot
|
* danh từ
- vấn đề hắc búa, vấn đề rắc rối, vấn đề phức tạp, vấn đề khó giải quyết =to cut the gordian knot+ giải quyết nhanh một vấn đề hắc búa (bằng vũ lực...) |
|
knot-grass
|
* danh từ
- (thực vật học) nghề chim |
|
knotting
|
* danh từ
- đường viền bằng chỉ kết; ren tua bằng chỉ bện |
|
love-knot
|
* danh từ
- nơ thắt hình số 8 |
|
nerve-knot
|
* danh từ
- (giải phẫu) hạch thần kinh |
|
porter's knot
|
* danh từ
- cái đệm vai (của công nhân khuân vác) |
|
shoulder-knot
|
* danh từ
- dải nơ đeo ở vai (làm phù hiệu...) |
|
slip-knot
|
* danh từ
- nút con do |
|
sword-knot
|
* danh từ
- vòng dây kiếm (để đeo và cổ tay) |
|
granny knot
|
* danh từ
- nút dễ tuột |
|
knot-hole
|
* danh từ
- hốc mắt gỗ |
|
knotted
|
* tính từ
- có mấu - đầy mấu; xương xẩu |
|
reef-knot
|
* danh từ
- loại nút kép đối xứng khó tuột, khó tháo |
|
square-knot
|
- loại nút kép đối xứng khó tuột, khó tháo
|
|
tie-knot
|
* danh từ
- nút; múi; nút thắt - giao điểm; đầu nối |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
