English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: knobbled

Probably related with:
English Vietnamese
knobbled
đập đầu ;
knobbled
đập đầu ;

May related with:
English Vietnamese
knobble
* danh từ
- u nhỏ, bướu nhỏ
knobbly
* tính từ
- có u nhỏ, có bướu nhỏ
* tính từ
- có u, có bướu
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) có gò, có đồi nhỏ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: