English to Vietnamese
Search Query: knobbled
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
knobbled
|
đập đầu ;
|
|
knobbled
|
đập đầu ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
knobble
|
* danh từ
- u nhỏ, bướu nhỏ |
|
knobbly
|
* tính từ
- có u nhỏ, có bướu nhỏ * tính từ - có u, có bướu - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) có gò, có đồi nhỏ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
